胜者王侯败者贼勝者王侯敗者賊 nghĩa là gì
shèng zhě wáng hóu bài zhě zéi
xem 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇[sheng4 zhe3 wang2 hou2 bai4 zhe3 kou4]
Nghĩa
shèng zhě wáng hóu bài zhě zéi
- xem 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇[sheng4 zhe3 wang2 hou2 bai4 zhe3 kou4]
Tiếng Anh: see 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇[sheng4 zhe3 wang2 hou2 bai4 zhe3 kou4]
Chữ thành phần
- 胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →
- 王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 侯hóu · Hán Việt: hậumarquis, lord; target in archery9 nét · Xem thứ tự nét →
- 败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →
- 贼zéi · Hán Việt: tặcthief, traitor; cunning, sly10 nét · Xem thứ tự nét →