Từ điển › 胜诉胜诉勝訴 nghĩa là gìshèng sùHán Việt: THẮNG TỐthắng kiệnNghĩa shèng sùHán Việt: THẮNG TỐthắng kiệnTiếng Anh: to win a court caseChữ thành phần胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →诉sù · Hán Việt: tốto accuse, to sue; to inform; to narrate7 nét · Xem thứ tự nét →