Từ điển › 胜败胜败勝敗 nghĩa là gìshèng bàiHán Việt: THẮNG BẠIthắng hoặc bạiNghĩa shèng bàiHán Việt: THẮNG BẠIthắng hoặc bạikết quảTiếng Anh: victory or defeat; resultChữ thành phần胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →