Từ điển › 胜选胜选勝選 nghĩa là gìshèng xuǎnHán Việt: THẮNG TUYỂNthắng cửNghĩa shèng xuǎnHán Việt: THẮNG TUYỂNthắng cửTiếng Anh: to win an electionChữ thành phần胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →