胡同儿胡同兒 nghĩa là gì
hú tòng r
biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]
Nghĩa
hú tòng rHSK 5
- biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]
Tiếng Anh: erhua form of 胡同[hu2 tong4]
hú tòng r
biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]
Tiếng Anh: erhua form of 胡同[hu2 tong4]