胡子鬍子 nghĩa là gì
hú zi
râu
Nghĩa
hú ziHSK 5
- râu
- ria hoặc lông mặt
- lông trên khuôn mặt
- LT:撮[zuo3],根[gen1]
- (khẩu ngữ) thổ phỉ
Tiếng Anh: beard; mustache or whiskers; facial hair; CL:撮[zuo3],根[gen1]; (coll.) bandit
hú zi
râu
Tiếng Anh: beard; mustache or whiskers; facial hair; CL:撮[zuo3],根[gen1]; (coll.) bandit