胡思乱想胡思亂想 nghĩa là gì
hú sī luàn xiǎng
mải mê với những ảo tưởng (thành ngữ)
Nghĩa
hú sī luàn xiǎngHSK 7
- mải mê với những ảo tưởng (thành ngữ)
- để cho trí tưởng tượng bay xa
Tiếng Anh: (idiom) to indulge in flights of fancy; to let one's imagination run wild
Chữ thành phần
- 胡húrecklessly, foolishly; wildly9 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →