Từ điển › 胡说胡说胡說 nghĩa là gìhú shuōnói nhảmNghĩa hú shuōHSK 7nói nhảmnói bậyTiếng Anh: to talk nonsense; drivelChữ thành phần胡húrecklessly, foolishly; wildly9 nét · Xem thứ tự nét →说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 胡说胡说八道hú shuō bā dào nói nhảm nhí