胳膊拧不过大腿胳膊擰不過大腿 nghĩa là gì
gē bo nǐng bu guò dà tuǐ
(thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh
Nghĩa
gē bo nǐng bu guò dà tuǐ
- (thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh
Tiếng Anh: (idiom) the weak cannot overcome the strong
Chữ thành phần
- 胳gē · Hán Việt: cặcarms; armpit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 膊bóshoulder, upper arm14 nét · Xem thứ tự nét →
- 拧níngscrew, wrench; to pinch, to twist, to wring8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →