胳膊肘往外拐 nghĩa là gì
gē bo zhǒu wǎng wài guǎi
xem 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]
Nghĩa
gē bo zhǒu wǎng wài guǎi
- xem 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]
Tiếng Anh: see 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]
Chữ thành phần
- 胳gē · Hán Việt: cặcarms; armpit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 膊bóshoulder, upper arm14 nét · Xem thứ tự nét →
- 肘zhǒuelbow, shoulder; to help someone carry a load7 nét · Xem thứ tự nét →
- 往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 拐guǎi · Hán Việt: quảy, quái, quải, quầyto kidnap, to abduct; to turn; crutch8 nét · Xem thứ tự nét →