Từ điển › 胶囊酒店胶囊酒店膠囊酒店 nghĩa là gìjiāo náng jiǔ diànkhách sạn con nhộngNghĩa jiāo náng jiǔ diànkhách sạn con nhộngTiếng Anh: capsule hotelChữ thành phần胶jiāo · Hán Việt: keoglue, gum, resin, rubber; sticky; to glue10 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →