Từ điển › 胶带胶带膠帶 nghĩa là gìjiāo dàiHán Việt: KEO ĐAIbăng dínhNghĩa jiāo dàiHSK 5Hán Việt: KEO ĐAIbăng dínhbăng từTiếng Anh: adhesive tape; magnetic tapeChữ thành phần胶jiāo · Hán Việt: keoglue, gum, resin, rubber; sticky; to glue10 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →