Từ điển › 胶片胶片膠片 nghĩa là gìjiāo piànHán Việt: KEO PHIẾNphim (nhiếp ảnh)Nghĩa jiāo piànHSK 7Hán Việt: KEO PHIẾNphim (nhiếp ảnh)Tiếng Anh: (photographic) filmChữ thành phần胶jiāo · Hán Việt: keoglue, gum, resin, rubber; sticky; to glue10 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 胶片胶片佩章jiāo piàn pèi zhāng huy hiệu phim; thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu