Từ điển › 胸膛胸膛 nghĩa là gìxiōng tángngựcNghĩa xiōng tángHSK 7ngựcTiếng Anh: chestChữ thành phần胸xiōng · Hán Việt: hôngbreast, bosom; heart, mind10 nét · Xem thứ tự nét →膛tángchest cavity; hollow space15 nét · Xem thứ tự nét →