Từ điển › 胸部胸部 nghĩa là gìxiōng bùHán Việt: HÔNG BỘngựcNghĩa xiōng bùHSK 4Hán Việt: HÔNG BỘngựcvòng mộtTiếng Anh: chest; bosomChữ thành phần胸xiōng · Hán Việt: hôngbreast, bosom; heart, mind10 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →