能力 nghĩa là gì
néng lìHán Việt: NĂNG LỰC
năng lực
Nghĩa
néng lìHSK 3Hán Việt: NĂNG LỰCPhổ biến #534
- năng lực
- khả năng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: capability; ability; CL:個|个[ge4]
néng lìHán Việt: NĂNG LỰC
năng lực
Tiếng Anh: capability; ability; CL:個|个[ge4]