能动性能動性 nghĩa là gì
néng dòng xìngHán Việt: NĂNG ĐỘNG TÍNH
tính chủ động
Nghĩa
néng dòng xìngHán Việt: NĂNG ĐỘNG TÍNH
- tính chủ động
- vai trò tích cực
Tiếng Anh: initiative; active role
néng dòng xìngHán Việt: NĂNG ĐỘNG TÍNH
tính chủ động
Tiếng Anh: initiative; active role