Từ điển › 能够能够能夠 nghĩa là gìnéng gòucó khả năngNghĩa néng gòuHSK 2Phổ biến #481có khả năngcó thểTiếng Anh: to be capable of; to be able to; canChữ thành phần能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →够gòuenough, adequate; to reach, to attain; to pass muster11 nét · Xem thứ tự nét →