Từ điển › 能干能干能幹 nghĩa là gìnéng gànHán Việt: NĂNG CANcó năng lựcNghĩa néng gànHSK 4Hán Việt: NĂNG CANcó năng lựcthành thạoTiếng Anh: capable; competentChữ thành phần能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →