Từ điển › 能彀能彀 nghĩa là gìnéng gòucó thể làm gì đóNghĩa néng gòucó thể làm gì đócó khả năng làm gì đógiống như 能夠|能够Tiếng Anh: old variant of 能夠|能够[neng2 gou4]Chữ thành phần能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →彀gòuenough; quite13 nét · Xem thứ tự nét →