Từ điển › 能手能手 nghĩa là gìnéng shǒuHán Việt: NĂNG THỦchuyên giaNghĩa néng shǒuHán Việt: NĂNG THỦchuyên giaTiếng Anh: expertChữ thành phần能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →