Từ điển › 能效能效 nghĩa là gìnéng xiàoHán Việt: NĂNG HIỆUhiệu quả năng lượngNghĩa néng xiàoHán Việt: NĂNG HIỆUhiệu quả năng lượngTiếng Anh: energy efficiencyChữ thành phần能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →