能源危机能源危機 nghĩa là gì
néng yuán wēi jīHán Việt: NĂNG NGUỒN NGUY CƠ
khủng hoảng năng lượng
Nghĩa
néng yuán wēi jīHán Việt: NĂNG NGUỒN NGUY CƠ
- khủng hoảng năng lượng
Tiếng Anh: energy crisis
Chữ thành phần
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →