能源短缺 nghĩa là gì
néng yuán duǎn quēHán Việt: NĂNG NGUỒN ĐOẢN KHUYẾT
thiếu hụt năng lượng
Nghĩa
néng yuán duǎn quēHán Việt: NĂNG NGUỒN ĐOẢN KHUYẾT
- thiếu hụt năng lượng
Chữ thành phần
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →
- 缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →