Từ điển › 能级能级能級 nghĩa là gìnéng jíHán Việt: NĂNG CẤPmức năng lượngNghĩa néng jíHán Việt: NĂNG CẤPmức năng lượngTiếng Anh: energy levelChữ thành phần能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →