Từ điển › 能耐能耐 nghĩa là gìnéng nàikhả năngNghĩa néng nàiHSK 7khả năngnăng lựcTiếng Anh: ability; capabilityChữ thành phần能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →