能量代谢能量代謝 nghĩa là gì
néng liàng dài xiè
chuyển hóa năng lượng
Nghĩa
néng liàng dài xiè
- chuyển hóa năng lượng
Tiếng Anh: energy metabolism
Chữ thành phần
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 谢xiè · Hán Việt: tạto thank; to refuse politely12 nét · Xem thứ tự nét →