能量守恒能量守恆 nghĩa là gì
néng liàng shǒu héng
bảo toàn năng lượng (vật lý)
Nghĩa
néng liàng shǒu héng
- bảo toàn năng lượng (vật lý)
Tiếng Anh: conservation of energy (physics)
Chữ thành phần
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →
- 恒héngconstant, persistent, regular9 nét · Xem thứ tự nét →