能量饮料能量飲料 nghĩa là gì
néng liàng yǐn liào
nước tăng lực
Nghĩa
néng liàng yǐn liào
- nước tăng lực
Tiếng Anh: energy drink
Chữ thành phần
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 饮yǐn · Hán Việt: ẩmto swallow, to drink; a kind of drink7 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →