Từ điển › 脂肪团脂肪团脂肪團 nghĩa là gìzhī fáng tuánsần vỏ camNghĩa zhī fáng tuánsần vỏ camTiếng Anh: celluliteChữ thành phần脂zhīfat, grease, lard, oil10 nét · Xem thứ tự nét →肪fánganimal fat8 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →