Từ điển › 脆弱脆弱 nghĩa là gìcuì ruòyếu đuốiNghĩa cuì ruòHSK 7Phổ biến #4501yếu đuốimong manhTiếng Anh: weak; frailChữ thành phần脆cuìfragile, frail; brittle, crisp10 nét · Xem thứ tự nét →弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →