Từ điển › 脆片脆片 nghĩa là gìcuì piànsnack giònNghĩa cuì piànsnack giònTiếng Anh: chipChữ thành phần脆cuìfragile, frail; brittle, crisp10 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →