Từ điển › 脆谷乐脆谷乐脆穀樂 nghĩa là gìCuì gǔ lèCheerios (ngũ cốc ăn sáng)Nghĩa Cuì gǔ lèCheerios (ngũ cốc ăn sáng)Tiếng Anh: Cheerios (breakfast cereal)Chữ thành phần脆cuìfragile, frail; brittle, crisp10 nét · Xem thứ tự nét →谷gǔ · Hán Việt: cốcvalley, gorge, ravine7 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →