Từ điển › 脉搏脉搏脈搏 nghĩa là gìmài bómạch (cả y học và nghĩa bóng)Nghĩa mài bóHSK 7mạch (cả y học và nghĩa bóng)Tiếng Anh: pulse (both medical and figurative)Chữ thành phần脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →搏bó · Hán Việt: váccombat; to fight; to strike13 nét · Xem thứ tự nét →