Từ điển › 脊梁骨脊梁骨 nghĩa là gìjǐ liang gǔxương sốngNghĩa jǐ liang gǔxương sốngTiếng Anh: backboneChữ thành phần脊jíspine, backbone; ridge10 nét · Xem thứ tự nét →梁liáng · Hán Việt: lươngbridge; beam, rafter; surname11 nét · Xem thứ tự nét →骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →