Từ điển › 脏乱脏乱髒亂 nghĩa là gìzāng luànHán Việt: TẠNG LOẠNbẩn và lộn xộnNghĩa zāng luànHán Việt: TẠNG LOẠNbẩn và lộn xộnbừa bộnTiếng Anh: dirty and disordered; in a messChữ thành phần脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 脏乱脏乱差zāng luàn chà (khẩu ngữ) dơ dáy; sự dơ dáy