Từ điển › 脏兮兮脏兮兮髒兮兮 nghĩa là gìzāng xī xīHán Việt: TẠNG HỀ HỀbẩnNghĩa zāng xī xīHán Việt: TẠNG HỀ HỀbẩnrất bẩnTiếng Anh: dirty; filthyChữ thành phần脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →兮xī · Hán Việt: hềexclamatory particle4 nét · Xem thứ tự nét →