Từ điển › 脏器脏器臟器 nghĩa là gìzàng qìHán Việt: TẠNG KHÍnội tạngNghĩa zàng qìHán Việt: TẠNG KHÍnội tạngTiếng Anh: internal organsChữ thành phần脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →