Từ điển › 脏土脏土髒土 nghĩa là gìzāng tǔHán Việt: TẠNG THỔđất bẩnNghĩa zāng tǔHán Việt: TẠNG THỔđất bẩnrácrác rưởiTiếng Anh: dirty soil; muck; trashChữ thành phần脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →