Từ điển › 脏字脏字髒字 nghĩa là gìzāng zìHán Việt: TẠNG TỰlời lẽ thô tụcNghĩa zāng zìHán Việt: TẠNG TỰlời lẽ thô tụcTiếng Anh: obscenityChữ thành phần脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →