Từ điển › 脏弹脏弹髒彈 nghĩa là gìzāng dànHán Việt: TẠNG ĐÀNbom bẩnNghĩa zāng dànHán Việt: TẠNG ĐÀNbom bẩnTiếng Anh: dirty bombChữ thành phần脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →