Từ điển › 脏水脏水髒水 nghĩa là gìzāng shuǐHán Việt: TẠNG THUỶnước bẩnNghĩa zāng shuǐHán Việt: TẠNG THUỶnước bẩnnước thảiTiếng Anh: dirty water; sewageChữ thành phần脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →