脏煤髒煤 nghĩa là gì
zāng méiHán Việt: TẠNG MUỒI
than bẩn; bùn đất (từ mỏ than)
Nghĩa
zāng méiHán Việt: TẠNG MUỒI
- than bẩn; bùn đất (từ mỏ than)
Tiếng Anh: dirty coal; muck (from a colliery)
zāng méiHán Việt: TẠNG MUỒI
than bẩn; bùn đất (từ mỏ than)
Tiếng Anh: dirty coal; muck (from a colliery)