Từ điển › 脏脏脏脏髒髒 nghĩa là gìzāng zāngHán Việt: TẠNG TẠNGbẩnNghĩa zāng zāngHán Việt: TẠNG TẠNGbẩnTiếng Anh: dirtyChữ thành phần脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 脏脏脏脏包zāng zāng bāo bánh ngọt nhân sô cô la và phủ bột ca cao