Từ điển › 脏腑脏腑臟腑 nghĩa là gìzàng fǔHán Việt: TẠNG PHỦnội tạngNghĩa zàng fǔHán Việt: TẠNG PHỦnội tạngTiếng Anh: inner organsChữ thành phần脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →腑fǔ · Hán Việt: phủbowels, entrails, viscera12 nét · Xem thứ tự nét →