Từ điển › 脏躁脏躁臟躁 nghĩa là gìzàng zàoHán Việt: TẠNG THÁOchứng cuồng loạnNghĩa zàng zàoHán Việt: TẠNG THÁOchứng cuồng loạnTiếng Anh: hysteriaChữ thành phần脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →躁zào · Hán Việt: tháotense, irritable; rash, hot-tempered20 nét · Xem thứ tự nét →