Từ điển › 脑子生锈脑子生锈腦子生銹 nghĩa là gìnǎo zi shēng xiùnghĩa đen: não rỉ sétNghĩa nǎo zi shēng xiùnghĩa đen: não rỉ sétsuy nghĩ lạc hậuChữ thành phần脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →锈xiùto rust, to corrode12 nét · Xem thứ tự nét →