Từ điển › 脑海脑海腦海 nghĩa là gìnǎo hǎiHán Việt: NÃO HẢItâm tríNghĩa nǎo hǎiHSK 7Hán Việt: NÃO HẢItâm tríbộ nãoTiếng Anh: the mind; the brainChữ thành phần脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →