Từ điển › 脑筋脑筋腦筋 nghĩa là gìnǎo jīnHán Việt: NÃO GÂNbộ nãoNghĩa nǎo jīnHSK 7Hán Việt: NÃO GÂNbộ nãotâm tríđầu óccách suy nghĩTiếng Anh: brains; mind; head; way of thinkingChữ thành phần脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →筋jīn · Hán Việt: gânmuscles; tendons12 nét · Xem thứ tự nét →