脑袋腦袋 nghĩa là gì
nǎo daiHán Việt: NÃO ĐÃY
đầu
Nghĩa
nǎo daiHSK 4Hán Việt: NÃO ĐÃYPhổ biến #2736
- đầu
- hộp sọ
- trí não
- năng lực tinh thần
- LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]
Tiếng Anh: head; skull; brains; mental capability; CL:顆|颗[ke1],個|个[ge4]
nǎo daiHán Việt: NÃO ĐÃY
đầu
Tiếng Anh: head; skull; brains; mental capability; CL:顆|颗[ke1],個|个[ge4]